chủ quản

adj
  1. In charge, in control
    • cơ quan chủ quản
      the organization in charge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủ quản"

chủ quản
Bộ Giáo dục và Đào tạo là cơ quan chủ quản của các trường đại học công lập.